Sản phẩm

Bản phân tích - Đúc cơ khí chính xác

Sản phẩm cơ khí chính xác đúc lostwax (thép không rỉ)

Tính chất ( qui cách & giá trị tham khảo)
Cường độ kéo Độ giãn nỡ Độ dày(HB) Xử lý nhiệt
SUS410 ≧540 ≧18 163~229
SUS420J2 ≧690 ≧15
SUS304 ≧440 ≧30
SUS316 ≧440 ≧28
SUS630 ≧1240 ≧6
Khả năng sản xuất phù hợp Giới hạn sản xuất MAX
Đường kính Dưới 200mm Dưới500mm
Trọng lượng Dưới 5Kg Dưới 30kg
Độ dày phần thép tối thiểu Độ nhám
Khoảng 1mm 18S~25S
Độ phẳng Dung sai cho phép Dung sai giới hạn
Chiều dài Trên 0 dưới 25 0.2 0.1
Trên 25 dưới 50 0.4 0.2
Trên 50 dưới 100 0.6 0.3
Trên 100 dưới 150 0.8 0.5
Chiều dài kích thước cho phép Dung sai cho phép (±) Dung sai giới hạn(±)
Chiều dài Trên 0 dưới 10 0.20 0.13
Trên 10 dưới 25 0.25 0.15
Trên 25 dưới 50 0.40 0.25
Trên 50 dưới 75 0.60 0.40
Trên 50 dưới 75 0.80 0.50
Trên 100 Thảo luận Thảo luận 1%
Góc độ

 

Thành phần hoá học(đơn vị %)

Loại thép Kí hiệu JIS C Si Mn P S Ni Cr Mo Ngoài ra
Au SUS302 Dưới 0.15 Dưới 1.00 Dưới 2.00 Dưới 0.045 Dưới 0.030 8.00~10.00 17.00~19.00 - -
Au SUS304 Dưới 0.08 Dưới 1.00 Dưới 2.00 Dưới 0.045 Dưới 0.030 8.00~10.50 18.00~20.00 - -
Au SUS316 Dưới 0.08 Dưới 1.00 Dưới 2.00 Dưới 0.045 Dưới 0.030 10.00~14.00 16.00~18.00 2.00~3.00 -
Fer SUS405 Dưới 0.08 Dưới 1.00 Dưới 1.00 Dưới 0.040 Dưới 0.030 Dưới 0.60 11.50~14.50 - Al: 0.01~0.03
Fer SUS430 Dưới 0.12 Dưới 0.75 Dưới 1.00 Dưới 0.040 Dưới 0.030 Dưới 0.60 16.00~18.00 - -
Fer SUS434 Dưới 0.12 Dưới 1.00 Dưới 1.00 Dưới 0.040 Dưới 0.030 Dưới 0.60 16.00~18.00 0.75~1.25 -
Mar SUS403 Dưới 0.15 Dưới 0.50 Dưới 1.00 Dưới 0.040 Dưới 0.030 Dưới 0.60 11.50~13.00 - -
Mar SUS416 Dưới 0.15 Dưới 1.00 Dưới 1.25 Dưới 0.060 Dưới 0.15 Dưới 0.60 12.00~14.00 Dưới 0.06 -
Mar SUS431 Dưới 0.20 Dưới 1.00 Dưới 1.00 Dưới 0.040 Dưới 0.030 1.25~2.50 15.00~17.00 - -

Au : Austennite
Fer: Ferrite
Mar: Martensitic